Bỏ qua, tới nội dung

难免

nán miǎnㄋㄢˊ ㄇㄧㄢˇ

Phồn thể: 難免

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

hard to avoid; difficult to escape from; will inevitably

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

MIỄN · 7 nét