请求
qǐng qiúㄑㄧㄥˇ ㄑㄧㄡˊ
Hán Việt: THỈNH CẦU
Phồn thể: 請求
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh từ)
thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu; lời đề nghị
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
他请求经理再给他一次机会。
tā qǐng qiú jīng lǐ zài gěi tā yí cì jī huì.
Anh ấy xin giám đốc cho thêm một cơ hội.
公司同意了我的请求。
gōng sī tóng yì le wǒ de qǐng qiú.
Công ty đã đồng ý đề nghị của tôi.
我有一个小小的请求。
wǒ yǒu yí gè xiǎo xiǎo de qǐng qiú.
Tôi có một lời đề nghị nho nhỏ.
Từ hay nhầm
- 要求 — 请求 là xin, nhờ một cách lịch sự (người dưới với người trên); 要求 là yêu cầu, đòi hỏi, giọng mạnh hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỈNH · 10 nét
xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
CẦU · 7 nét
Từ liên quan
- 请 qǐng — xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
- 申请 shēn qǐng — xin, nộp đơn xin, đăng ký; đơn xin
- 邀请 yāo qǐng — mời; lời mời
- 请客 qǐng kè — mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)
- 请假 qǐng jià — xin nghỉ, xin phép nghỉ
- 请教 qǐng jiào — xin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáo
- 请示 qǐng shì — to ask for instructions
- 请柬 qǐng jiǎn — invitation card; written invitation