Bỏ qua, tới nội dung

请柬

qǐng jiǎnㄑㄧㄥˇ ㄐㄧㄢˇ

Phồn thể: 請柬

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

invitation card; written invitation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỈNH · 10 nét

xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)

9 nét