请示
qǐng shìㄑㄧㄥˇ ㄕˋ
Phồn thể: 請示
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to ask for instructions
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỈNH · 10 nét
xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
THỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 请 qǐng — xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
- 申请 shēn qǐng — xin, nộp đơn xin, đăng ký; đơn xin
- 邀请 yāo qǐng — mời; lời mời
- 请客 qǐng kè — mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)
- 请假 qǐng jià — xin nghỉ, xin phép nghỉ
- 请求 qǐng qiú — thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu; lời đề nghị
- 请教 qǐng jiào — xin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáo
- 请柬 qǐng jiǎn — invitation card; written invitation