Bỏ qua, tới nội dung

公认

gōng rènㄍㄨㄥ ㄖㄣˋ

Phồn thể: 公認

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

publicly known (to be); accepted (as)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)