Bỏ qua, tới nội dung

知道

zhī dàoㄓ ㄉㄠˋ

Hán Việt: TRI ĐẠO

Phồn thể: 知道

HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ)

biết (thông tin, sự việc)

Ví dụ

  • 你知道他的电话号码吗?

    nǐ zhī dào tā de diàn huà hào mǎ ma?

    Bạn có biết số điện thoại của anh ấy không?

  • 我不知道怎么走。

    wǒ bù zhī dào zěn me zǒu.

    Tôi không biết đi đường nào.

  • 知道了,我马上去。

    zhī dào le, wǒ mǎ shàng qù.

    Biết rồi, tôi đi ngay.

Từ hay nhầm

  • 认识 — 知道 là biết thông tin; 认识 là quen biết người, nhận ra mặt chữ, đường.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRI · 8 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt