认可
rèn kěㄖㄣˋ ㄎㄜˇ
Phồn thể: 認可
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to approve; approval; acknowledgment; OK
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬN · 4 nét
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
Từ liên quan
- 认识 rèn shi — quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức
- 认为 rèn wéi — cho rằng, nghĩ rằng
- 认真 rèn zhēn — nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận; coi là thật
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 确认 què rèn — xác nhận; khẳng định
- 否认 fǒu rèn — phủ nhận, chối
- 认定 rèn dìng — to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with
- 公认 gōng rèn — publicly known (to be); accepted (as)