认为
rèn wéiㄖㄣˋ ㄨㄟˊ
Hán Việt: NHẬN VI
Phồn thể: 認為
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
cho rằng, nghĩ rằng
Ví dụ
我认为这个办法不错。
wǒ rèn wéi zhè ge bàn fǎ bú cuò.
Tôi cho rằng cách này khá ổn.
你认为他说得对吗?
nǐ rèn wéi tā shuō dé duì ma?
Bạn có nghĩ anh ấy nói đúng không?
老师认为我应该多练口语。
lǎo shī rèn wéi wǒ yīng gāi duō liàn kǒu yǔ.
Cô giáo cho rằng tôi nên luyện nói nhiều hơn.
Từ hay nhầm
- 以为 — 认为 là nhận định, đánh giá; 以为 thường là tưởng (nhưng thực tế không phải): 我以为你走了.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬN · 4 nét
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)
Từ liên quan
- 认识 rèn shi — quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức
- 认真 rèn zhēn — nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận; coi là thật
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 确认 què rèn — xác nhận; khẳng định
- 否认 fǒu rèn — phủ nhận, chối
- 认定 rèn dìng — to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with
- 认可 rèn kě — to approve; approval; acknowledgment; OK
- 公认 gōng rèn — publicly known (to be); accepted (as)