Bỏ qua, tới nội dung

认定

rèn dìngㄖㄣˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 認定

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định