Bỏ qua, tới nội dung

偏见

piān jiànㄆㄧㄢ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 偏見

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

prejudice; bias

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến