可见
kě jiànㄎㄜˇ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: KHẢ KIẾN
Phồn thể: 可見
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, liên từ)
có thể thấy (rằng), đủ thấy; nhìn thấy được
Dùng để rút ra kết luận từ câu trước; cụm cố định: 由此可见.
Ví dụ
他每天都来上课,可见他很努力。
tā měi tiān dōu lái shàng kè, kě jiàn tā hěn nǔ lì.
Ngày nào anh ấy cũng đi học, đủ thấy anh ấy rất chăm chỉ.
票一下子就卖完了,可见这部电影很受欢迎。
piào yí xià zǐ jiù mài wán le, kě jiàn zhè bù diàn yǐng hěn shòu huān yíng.
Vé bán hết ngay lập tức, có thể thấy bộ phim này rất được ưa chuộng.
由此可见,健康比钱更重要。
yóu cǐ kě jiàn, jiàn kāng bǐ qián gèng zhòng yào.
Từ đó có thể thấy, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
Từ liên quan
- 可以 kě yǐ — có thể, được (phép); khá, được, tạm ổn
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 可怜 kě lián — đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót; ít ỏi, nghèo nàn
- 可惜 kě xī — tiếc, đáng tiếc, tiếc là
- 可怕 kě pà — đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 可靠 kě kào — đáng tin cậy, chắc chắn