罕见
hǎn jiànㄏㄢˇ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 罕見
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ)
rare; rarely seen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
hǎn jiànㄏㄢˇ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 罕見
HSK 6HSK 3.0 · 6
rare; rarely seen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến