Bỏ qua, tới nội dung

示威

shì wēiㄕˋ ㄨㄟ

Phồn thể: 示威

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to demonstrate (as a protest); a demonstration; a military show of force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 5 nét

UY · 9 nét