Bỏ qua, tới nội dung

补

bǔㄅㄨˇ

Phồn thể: 補

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to repair; to patch; to mend; to make up for; to fill (a vacancy); to supplement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔ · 7 nét