补贴
bǔ tiēㄅㄨˇ ㄊㄧㄝ
Phồn thể: 補貼
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)
to subsidize; subsidy; allowance; to supplement (one's salary etc); benefit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỔ · 7 nét
THIẾP · 9 nét
dán; áp sát; sát; trợ cấp