Bỏ qua, tới nội dung

弥补

mí bǔㄇㄧˊ ㄅㄨˇ

Phồn thể: 彌補

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to complement; to make up for a deficiency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

BỔ · 7 nét