补救
bǔ jiùㄅㄨˇ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 補救
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to remedy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỔ · 7 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa
bǔ jiùㄅㄨˇ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 補救
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to remedy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỔ · 7 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa