Bỏ qua, tới nội dung

补偿

bǔ chángㄅㄨˇ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 補償

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to compensate; to make up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔ · 7 nét

THƯỜNG · 11 nét