结构
jié gòuㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ
Hán Việt: KẾT CẤU
Phồn thể: 結構
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
kết cấu, cấu trúc
Lượng từ đi kèm: 座、个
Ví dụ
这篇文章的结构很清楚。
zhè piān wén zhāng de jié gòu hěn qīng chǔ.
Bố cục bài văn này rất rõ ràng.
这座房子是木结构的。
zhè zuò fáng zi shì mù jié gòu de.
Ngôi nhà này có kết cấu bằng gỗ.
汉字有左右结构和上下结构。
hàn zì yǒu zuǒ yòu jié gòu hé shàng xià jié gòu.
Chữ Hán có cấu trúc trái phải và cấu trúc trên dưới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
CẤU · 8 nét
Từ liên quan
- 结束 jié shù — kết thúc
- 结婚 jié hūn — kết hôn, cưới
- 结果 jié guǒ — kết quả; kết cục, rốt cuộc, cuối cùng thì
- 总结 zǒng jié — tổng kết, tóm tắt; bản tổng kết
- 结合 jié hé — kết hợp; gắn liền; (vợ chồng) kết duyên
- 结论 jié lùn — kết luận
- 结实 jiē shi — chắc chắn, bền; khỏe mạnh, rắn chắc
- 结账 jié zhàng — thanh toán, tính tiền