结论
jié lùnㄐㄧㄝˊ ㄌㄨㄣˋ
Hán Việt: KẾT LUẬN
Phồn thể: 結論
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
kết luận
Hay đi với: 得出结论, 下结论.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
现在下结论还太早。
xiàn zài xià jié lùn hái tài zǎo.
Bây giờ kết luận thì vẫn còn quá sớm.
经过讨论,我们得出了结论。
jīng guò tǎo lùn, wǒ men dé chū liǎo jié lùn.
Sau khi thảo luận, chúng tôi đã đi đến kết luận.
这次调查的结论是什么?
zhè cì diào chá de jié lùn shì shén me?
Kết luận của cuộc điều tra lần này là gì?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
LUẬN · 6 nét
Từ liên quan
- 结束 jié shù — kết thúc
- 结婚 jié hūn — kết hôn, cưới
- 结果 jié guǒ — kết quả; kết cục, rốt cuộc, cuối cùng thì
- 总结 zǒng jié — tổng kết, tóm tắt; bản tổng kết
- 结合 jié hé — kết hợp; gắn liền; (vợ chồng) kết duyên
- 结构 jié gòu — kết cấu, cấu trúc
- 结实 jiē shi — chắc chắn, bền; khỏe mạnh, rắn chắc
- 结账 jié zhàng — thanh toán, tính tiền