Bỏ qua, tới nội dung

紧密

jǐn mìㄐㄧㄣˇ ㄇㄧˋ

Hán Việt: KHẨN MẬT

Phồn thể: 緊密

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

chặt chẽ, khăng khít, mật thiết

Ví dụ

  • 两个部门要紧密合作。

    liǎng gè bù mén yào jǐn mì hé zuò.

    Hai bộ phận cần hợp tác chặt chẽ.

  • 学习和生活紧密相关。

    xué xí hé shēng huó jǐn mì xiāng guān.

    Học tập và cuộc sống gắn bó chặt chẽ với nhau.

  • 我们一家人的关系很紧密。

    wǒ men yì jiā rén de guān xì hěn jǐn mì.

    Gia đình chúng tôi rất gắn bó.

Từ hay nhầm

  • 密切 — Hai từ gần nghĩa; 密切 còn làm động từ và hay đi với 关注 (密切关注); 紧密 thiên về gắn kết chặt (紧密结合).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

MẬT · 11 nét