紧
jǐnㄐㄧㄣˇ
Hán Việt: KHẨN
Phồn thể: 緊
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, phó từ)
chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)
Hay gặp: 紧张 (căng thẳng), 抓紧 (nắm chặt, tranh thủ), 要紧 (quan trọng), 不要紧 (không sao).
Ví dụ
这双鞋有点紧。
zhè shuāng xié yǒu diǎn jǐn.
Đôi giày này hơi chật.
时间很紧,我们快走吧。
shí jiān hěn jǐn, wǒ men kuài zǒu ba.
Thời gian gấp lắm, chúng ta đi nhanh thôi.
请抓紧扶手。
qǐng zhuā jǐn fú shǒu.
Xin hãy nắm chặt tay vịn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẨN · 10 nét
chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)
Từ liên quan
- 紧张 jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp; khẩn trương, gấp gáp; khan hiếm
- 赶紧 gǎn jǐn — mau, nhanh chóng, vội vàng (làm ngay)
- 紧急 jǐn jí — khẩn cấp; gấp
- 抓紧 zhuā jǐn — tranh thủ, khẩn trương; nắm chặt
- 不要紧 bù yào jǐn — không sao, không hề gì, không quan trọng
- 紧密 jǐn mì — chặt chẽ, khăng khít, mật thiết
- 紧迫 jǐn pò — pressing; urgent