Bỏ qua, tới nội dung

紧迫

jǐn pòㄐㄧㄣˇ ㄆㄛˋ

Phồn thể: 緊迫

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

pressing; urgent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

BỨC · 8 nét