Bỏ qua, tới nội dung

紧张

jǐn zhāngㄐㄧㄣˇ ㄓㄤ

Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG

Phồn thể: 緊張

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

căng thẳng, hồi hộp; khẩn trương, gấp gáp; khan hiếm

Nghĩa chính là hồi hộp, căng thẳng; khác với khẩn trương (nhanh lên) trong tiếng Việt, nên không dùng 紧张 để giục ai làm nhanh.

Lượng từ đi kèm: 阵

Ví dụ

  • 第一次面试,我很紧张。

    dì yī cì miàn shì, wǒ hěn jǐn zhāng.

    Lần đầu phỏng vấn, tôi rất hồi hộp.

  • 别紧张,慢慢说。

    bié jǐn zhāng, màn màn shuō.

    Đừng căng thẳng, cứ nói từ từ.

  • 最近工作很紧张。

    zuì jìn gōng zuò hěn jǐn zhāng.

    Dạo này công việc rất gấp gáp.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương