Bỏ qua, tới nội dung

立刻

lì kèㄌㄧˋ ㄎㄜˋ

Hán Việt: LẬP KHẮC

Phồn thể: 立刻

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 2

Nghĩa(phó từ)

ngay; lập tức; tức thì

Ví dụ

  • 你立刻过来一下。

    nǐ lì kè guò lái yí xià.

    Bạn qua đây ngay một chút.

  • 听到消息,他立刻给妈妈打了电话。

    tīng dào xiāo xī, tā lì kè gěi mā ma dǎ le diàn huà.

    Nghe tin, anh ấy lập tức gọi cho mẹ.

  • 下课铃一响,学生们立刻跑出去了。

    xià kè líng yì xiǎng, xué shēng men lì kè pǎo chū qù le.

    Chuông tan học vừa reo, học sinh liền chạy ra ngoài.

Từ hay nhầm

  • 马上 — 马上 có thể chỉ 'sắp, một lát nữa'; 立刻 nhấn mạnh ngay tức khắc, không chậm trễ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẬP · 5 nét

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm