立即
lì jíㄌㄧˋ ㄐㄧˊ
Hán Việt: LẬP TỨC
Phồn thể: 立即
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
lập tức; ngay lập tức
Ví dụ
收到通知后请立即回复。
shōu dào tōng zhī hòu qǐng lì jí huí fù.
Nhận được thông báo xin hãy trả lời ngay.
发现问题要立即报告。
fā xiàn wèn tí yào lì jí bào gào.
Phát hiện vấn đề phải báo cáo ngay lập tức.
医生立即给病人做了检查。
yī shēng lì jí gěi bìng rén zuò le jiǎn chá.
Bác sĩ lập tức khám cho bệnh nhân.
Từ hay nhầm
- 立刻 — Nghĩa gần như nhau; 立即 trang trọng hơn, hay dùng trong văn bản; 立刻 khẩu ngữ hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬP · 5 nét
TỨC · 7 nét
Từ liên quan
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 成立 chéng lì — thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
- 立方 lì fāng — lập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)
- 树立 shù lì — to set up; to establish