树立
shù lìㄕㄨˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 樹立
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to set up; to establish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
LẬP · 5 nét
shù lìㄕㄨˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 樹立
HSK 6HSK 3.0 · 6
to set up; to establish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
LẬP · 5 nét