Bỏ qua, tới nội dung

立场

lì chǎngㄌㄧˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 立場

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

position; standpoint

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẬP · 5 nét

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa