立场
lì chǎngㄌㄧˋ ㄔㄤˇ
Phồn thể: 立場
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
position; standpoint
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬP · 5 nét
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
Từ liên quan
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 立即 lì jí — lập tức; ngay lập tức
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 成立 chéng lì — thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
- 立方 lì fāng — lập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)
- 树立 shù lì — to set up; to establish