Bỏ qua, tới nội dung

空白

kòng báiㄎㄨㄥˋ ㄅㄞˊ

Phồn thể: 空白

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

blank space

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch