Bỏ qua, tới nội dung

气氛

qì fēnㄑㄧˋ ㄈㄣ

Hán Việt: KHÍ PHÂN

Phồn thể: 氣氛

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

bầu không khí, không khí (của buổi gặp, nơi chốn)

Ví dụ

  • 晚会的气氛非常热闹。

    wǎn huì de qì fēn fēi cháng rè nào.

    Không khí buổi dạ hội vô cùng náo nhiệt.

  • 会议室里的气氛有点儿紧张。

    huì yì shì lǐ de qì fēn yǒu diǎn er jǐn zhāng.

    Không khí trong phòng họp hơi căng thẳng.

  • 我很喜欢这家公司轻松的气氛。

    wǒ hěn xǐ huan zhè jiā gōng sī qīng sōng de qì fēn.

    Tôi rất thích bầu không khí thoải mái ở công ty này.

Từ hay nhầm

  • 空气 — Tiếng Việt đều nói "không khí", nhưng 空气 là không khí để thở; 气氛 là bầu không khí, cảm giác chung.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

PHÂN · 8 nét