Bỏ qua, tới nội dung

填空

tián kòngㄊㄧㄢˊ ㄎㄨㄥˋ

Hán Việt: ĐIỀN KHÔNG

Phồn thể: 填空

HSK 4

Nghĩa(động từ)

điền vào chỗ trống; lấp chỗ trống

Ví dụ

  • 请用括号里的词填空。

    qǐng yòng kuò hào lǐ de cí tián kòng.

    Hãy dùng từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống.

  • 这次考试有十道填空题。

    zhè cì kǎo shì yǒu shí dào tián kòng tí.

    Bài thi lần này có mười câu điền từ.

  • 填空的时候要注意写对字。

    tián kòng de shí hòu yào zhù yì xiě duì zì.

    Khi điền chỗ trống phải chú ý viết đúng chữ.

Từ hay nhầm

  • 填写 — 填空 là điền chỗ trống trong bài tập; 填写 là điền thông tin vào mẫu đơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀN · 13 nét

điền (vào mẫu đơn); lấp, lấp đầy

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công