航空
háng kōngㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ
Phồn thể: 航空
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
aviation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNG · 10 nét
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
háng kōngㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ
Phồn thể: 航空
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
aviation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀNG · 10 nét
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công