太空
tài kōngㄊㄞˋ ㄎㄨㄥ
Phồn thể: 太空
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
outer space
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁI · 4 nét
quá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công