一样
yī yàngㄧ ㄧㄤˋ
Hán Việt: NHẤT DẠNG
Phồn thể: 一樣
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(trợ từ, tính từ, phó tính từ)
giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
Cấu trúc so sánh: A 跟/和 B 一样 + tính từ (A … bằng B).
Ví dụ
我和姐姐一样高。
wǒ hé jiě jie yí yàng gāo.
Tôi cao bằng chị gái.
这两件衣服不一样。
zhè liǎng jiàn yī fu bù yí yàng.
Hai chiếc áo này không giống nhau.
他像孩子一样开心。
tā xiàng hái zi yí yàng kāi xīn.
Anh ấy vui như một đứa trẻ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
DẠNG · 10 nét
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía
- 一会儿 yī huì r — một lát, một chút; lát nữa