相似
xiāng sìㄒㄧㄤ ㄙˋ
Hán Việt: TƯƠNG TỰ
Phồn thể: 相似
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
giống nhau, tương tự
Ví dụ
这两个字很相似。
zhè liǎng gè zì hěn xiāng sì.
Hai chữ này rất giống nhau.
越南菜和中国菜有相似的地方。
yuè nán cài hé zhōng guó cài yǒu xiāng shì de dì fang.
Món Việt và món Trung có những điểm tương tự.
我们俩的经历很相似。
wǒ men liǎ de jīng lì hěn xiāng sì.
Trải nghiệm của hai chúng tôi khá giống nhau.
Từ hay nhầm
- 类似 — 类似 có thể đứng trước danh từ không cần 的 (类似问题) và làm động từ (类似于); 相似 thường làm vị ngữ: A和B很相似.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯƠNG · 9 nét
TỰ · 6 nét
Từ liên quan
- 相信 xiāng xìn — tin, tin tưởng
- 相同 xiāng tóng — giống nhau, tương đồng
- 照相机 zhào xiàng jī — máy ảnh, máy chụp hình
- 互相 hù xiāng — lẫn nhau, với nhau, qua lại
- 相反 xiāng fǎn — trái ngược, ngược lại
- 相当 xiāng dāng — khá, tương đối, rất; tương đương, ngang bằng; thích hợp
- 相关 xiāng guān — liên quan; có liên quan; tương quan
- 相对 xiāng duì — tương đối; đối diện nhau; tương đối (trái với tuyệt đối)