Bỏ qua, tới nội dung

标点

biāo diǎnㄅㄧㄠ ㄉㄧㄢˇ

Hán Việt: TIÊU ĐIỂM

Phồn thể: 標點

HSK 5HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

dấu câu; chấm câu

Dấu câu đầy đủ: 标点符号.

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 写作文要注意标点。

    xiě zuò wén yào zhù yì biāo diǎn.

    Viết văn phải chú ý dấu câu.

  • 这句话少了一个标点。

    zhè jù huà shǎo le yí gè biāo diǎn.

    Câu này thiếu một dấu câu.

  • 中文的标点符号和越南语有点儿不一样。

    zhōng wén de biāo diǎn fú hào hé yuè nán yǔ yǒu diǎn er bù yí yàng.

    Dấu câu tiếng Trung hơi khác tiếng Việt.

Từ hay nhầm

  • 焦点 — Không phải tiêu điểm (trọng tâm, 焦点) của tiếng Việt; 标点 là dấu câu.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 9 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)