优点
yōu diǎnㄧㄡ ㄉㄧㄢˇ
Hán Việt: ƯU ĐIỂM
Phồn thể: 優點
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
ưu điểm, điểm mạnh
Trái nghĩa: 缺点.
Lượng từ đi kèm: 个、项
Ví dụ
她的优点是很有耐心。
tā de yōu diǎn shì hěn yǒu nài xīn.
Ưu điểm của cô ấy là rất kiên nhẫn.
每个人都有自己的优点。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de yōu diǎn.
Mỗi người đều có ưu điểm riêng.
这种车的优点是省油。
zhè zhǒng chē de yōu diǎn shì shěng yóu.
Ưu điểm của loại xe này là tiết kiệm xăng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯU · 6 nét
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
Từ liên quan
- 优秀 yōu xiù — xuất sắc, ưu tú, giỏi
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 优惠 yōu huì — ưu đãi; giảm giá
- 优美 yōu měi — đẹp đẽ; duyên dáng; êm ái
- 优先 yōu xiān — to have priority; to take precedence
- 优越 yōu yuè — superior; superiority
- 优异 yōu yì — exceptional; outstandingly good
- 优胜劣汰 yōu shèng liè tài — survival of the fittest (idiom)