点头
diǎn tóuㄉㄧㄢˇ ㄊㄡˊ
Hán Việt: ĐIỂM ĐẦU
Phồn thể: 點頭
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
gật đầu
Trái nghĩa: 摇头 (lắc đầu).
Ví dụ
他点头表示同意。
tā diǎn tóu biǎo shì tóng yì.
Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.
她看见我,笑着点了点头。
tā kàn jiàn wǒ, xiào zhe diǎn le diǎn tóu.
Cô ấy nhìn thấy tôi, mỉm cười gật đầu.
这件事要经理点头才行。
zhè jiàn shì yào jīng lǐ diǎn tóu cái xíng.
Việc này phải được giám đốc gật đầu mới được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
Từ liên quan
- 点 diǎn — giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 缺点 quē diǎn — khuyết điểm, nhược điểm
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 观点 guān diǎn — quan điểm; ý kiến
- 点心 diǎn xin — bánh ngọt, đồ ăn nhẹ; điểm tâm (dimsum)
- 标点 biāo diǎn — dấu câu; chấm câu