Bỏ qua, tới nội dung

正确

zhèng quèㄓㄥˋ ㄑㄩㄝˋ

Hán Việt: CHÍNH XÁC

Phồn thể: 正確

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

đúng, chính xác, đúng đắn

Ví dụ

  • 你的答案是正确的。

    nǐ de dá àn shì zhèng què de.

    Câu trả lời của bạn là đúng.

  • 请选择正确的答案。

    qǐng xuǎn zé zhèng què de dá àn.

    Hãy chọn đáp án đúng.

  • 这是一个正确的决定。

    zhè shì yí gè zhèng què de jué dìng.

    Đây là một quyết định đúng đắn.

Từ hay nhầm

  • 准确 — 正确 là đúng (trái với sai); 准确 là chính xác, đúng tuyệt đối (số liệu, thời gian).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

XÁC · 12 nét