Bỏ qua, tới nội dung

改正

gǎi zhèngㄍㄞˇ ㄓㄥˋ

Hán Việt: CẢI CHÍNH

Phồn thể: 改正

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

sửa chữa, sửa (lỗi sai)

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 请改正作业中的错误。

    qǐng gǎi zhèng zuò yè zhōng de cuò wù.

    Hãy sửa các lỗi sai trong bài tập.

  • 他决心改正自己的坏习惯。

    tā jué xīn gǎi zhèng zì jǐ de huài xí guàn.

    Anh ấy quyết tâm sửa thói quen xấu của mình.

  • 发现问题要马上改正。

    fā xiàn wèn tí yào mǎ shàng gǎi zhèng.

    Phát hiện vấn đề phải sửa ngay.

Từ hay nhầm

  • 修改 — 修改 là chỉnh sửa (bài viết, kế hoạch) cho tốt hơn; 改正 là sửa cái sai thành đúng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢI · 7 nét

sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)