Bỏ qua, tới nội dung

准确

zhǔn quèㄓㄨㄣˇ ㄑㄩㄝˋ

Hán Việt: CHUẨN XÁC

Phồn thể: 準確

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

chính xác, đúng

Ví dụ

  • 他的发音很准确。

    tā de fā yīn hěn zhǔn què.

    Phát âm của anh ấy rất chuẩn.

  • 请告诉我准确的时间。

    qǐng gào sù wǒ zhǔn què de shí jiān.

    Xin cho tôi biết thời gian chính xác.

  • 天气预报不一定准确。

    tiān qì yù bào bù yí dìng zhǔn què.

    Dự báo thời tiết chưa chắc đã chính xác.

Từ hay nhầm

  • 正确 — 准确 là chính xác, không sai lệch (时间, 数字, 发音); 正确 là đúng, hợp lý (答案, 方法).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định

XÁC · 12 nét