正好
zhèng hǎoㄓㄥˋ ㄏㄠˇ
Hán Việt: CHÍNH HẢO
Phồn thể: 正好
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(từ trạng thái)
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
Ví dụ
这双鞋我穿正好。
zhè shuāng xié wǒ chuān zhèng hǎo.
Đôi giày này tôi đi vừa khít.
你来得正好,我们刚开始吃饭。
nǐ lái de zhèng hǎo, wǒ men gāng kāi shǐ chī fàn.
Bạn đến đúng lúc lắm, chúng tôi vừa bắt đầu ăn.
我正好也要去超市。
wǒ zhèng hǎo yě yào qù chāo shì.
Vừa hay tôi cũng định đi siêu thị.
Từ hay nhầm
- 刚好 — Hai từ gần như đồng nghĩa; 正好 dùng phổ biến hơn trong văn nói.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 改正 gǎi zhèng — sửa chữa, sửa (lỗi sai)