正式
zhèng shìㄓㄥˋ ㄕˋ
Hán Việt: CHÍNH THỨC
Phồn thể: 正式
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
chính thức; trang trọng
Ví dụ
下个月我就是正式员工了。
xià gè yuè wǒ jiù shì zhèng shì yuán gōng le.
Tháng sau tôi sẽ là nhân viên chính thức.
会议九点正式开始。
huì yì jiǔ diǎn zhèng shì kāi shǐ.
Cuộc họp chính thức bắt đầu lúc chín giờ.
参加婚礼要穿得正式一点儿。
cān jiā hūn lǐ yào chuān dé zhèng shì yì diǎn ér.
Đi dự đám cưới nên ăn mặc lịch sự một chút.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 改正 gǎi zhèng — sửa chữa, sửa (lỗi sai)