Bỏ qua, tới nội dung

格外

gé wàiㄍㄜˊ ㄨㄞˋ

Hán Việt: CÁCH NGOẠI

Phồn thể: 格外

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

đặc biệt, hết sức, khác thường

Ví dụ

  • 雨后的空气格外新鲜。

    yǔ hòu de kōng qì gé wài xīn xiān.

    Không khí sau mưa đặc biệt trong lành.

  • 今天她打扮得格外漂亮。

    jīn tiān tā dǎ bàn dé gé wài piào liang.

    Hôm nay cô ấy trang điểm đẹp lạ thường.

  • 晚上开车要格外小心。

    wǎn shàng kāi chē yào gé wài xiǎo xīn.

    Lái xe ban đêm phải hết sức cẩn thận.

Từ hay nhầm

  • 特别 — 特别 vừa là phó từ vừa là tính từ (很特别); 格外 chỉ là phó từ, nhấn mạnh 'hơn hẳn bình thường'.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁCH · 10 nét

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra