Bỏ qua, tới nội dung

焦点

jiāo diǎnㄐㄧㄠ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 焦點

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

focal point; focus (lit. and fig.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)