目标
mù biāoㄇㄨˋ ㄅㄧㄠ
Hán Việt: MỤC TIÊU
Phồn thể: 目標
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
mục tiêu
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我的目标是通过HSK五级。
wǒ de mù biāo shì tōng guò HSK wǔ jí.
Mục tiêu của tôi là thi đỗ HSK cấp 5.
这个月的销售目标完成了。
zhè ge yuè de xiāo shòu mù biāo wán chéng le.
Chỉ tiêu doanh số tháng này đã hoàn thành.
做事要有明确的目标。
zuò shì yào yǒu míng què de mù biāo.
Làm việc gì cũng phải có mục tiêu rõ ràng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỤC · 5 nét
TIÊU · 9 nét
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 目的 mù dì — mục đích
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 项目 xiàng mù — dự án; hạng mục; môn thi đấu
- 题目 tí mù — đề bài; câu hỏi (bài thi); tiêu đề, đề tài
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn
- 数目 shù mù — amount; number