标记
biāo jìㄅㄧㄠ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 標記
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
sign; mark; symbol; to mark up; (computing) token
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 9 nét
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
Từ liên quan
- 标准 biāo zhǔn — tiêu chuẩn; chuẩn
- 目标 mù biāo — mục tiêu
- 标志 biāo zhì — dấu hiệu, biểu tượng, logo; đánh dấu, tượng trưng cho
- 鼠标 shǔ biāo — chuột máy tính
- 标点 biāo diǎn — dấu câu; chấm câu
- 商标 shāng biāo — trademark; logo
- 标题 biāo tí — tiêu đề, đầu đề, tít (bài báo)
- 指标 zhǐ biāo — (production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer