Bỏ qua, tới nội dung

标记

biāo jìㄅㄧㄠ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 標記

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

sign; mark; symbol; to mark up; (computing) token

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 9 nét

KÝ · 5 nét

nhớ, ghi nhớ; ghi, chép