Bỏ qua, tới nội dung

指标

zhǐ biāoㄓˇ ㄅㄧㄠ

Phồn thể: 指標

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

TIÊU · 9 nét