Bỏ qua, tới nội dung

果实

guǒ shíㄍㄨㄛˇ ㄕˊ

Hán Việt: QUẢ THỰC

Phồn thể: 果實

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

quả, trái (của cây); thành quả

Ví dụ

  • 秋天,树上结满了果实。

    qiū tiān, shù shàng jié mǎn le guǒ shí.

    Mùa thu, cây trĩu quả.

  • 这是我们一年努力的果实。

    zhè shì wǒ men yì nián nǔ lì de guǒ shí.

    Đây là thành quả một năm nỗ lực của chúng tôi.

  • 这种植物的果实可以吃。

    zhè zhǒng zhí wù de guǒ shí kě yǐ chī.

    Quả của loại cây này ăn được.

Từ hay nhầm

  • 确实 — Không phải trạng từ quả thực (thật vậy) của tiếng Việt; đó là 果然 hoặc 确实.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢ · 8 nét

THỰC · 8 nét