后果
hòu guǒㄏㄡˋ ㄍㄨㄛˇ
Hán Việt: HẬU QUẢ
Phồn thể: 後果
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
hậu quả (thường là xấu)
Ví dụ
你想过这样做的后果吗?
nǐ xiǎng guò zhè yàng zuò de hòu guǒ ma?
Bạn đã nghĩ đến hậu quả của việc làm như vậy chưa?
酒后开车,后果很严重。
jiǔ hòu kāi chē, hòu guǒ hěn yán zhòng.
Uống rượu rồi lái xe thì hậu quả rất nghiêm trọng.
他终于明白了自己错误的后果。
tā zhōng yú míng bái le zì jǐ cuò wù de hòu guǒ.
Cuối cùng anh ấy đã hiểu ra hậu quả từ sai lầm của mình.
Từ hay nhầm
- 结果 — 后果 hầu như luôn chỉ kết cục xấu; 结果 là kết quả nói chung, có thể tốt hoặc xấu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
QUẢ · 8 nét